越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công ty tư vấn” (1)
công ty tư vấn
英语
短语consulting company
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
相关词“công ty tư vấn” (0)
未找到相关词。
短语“công ty tư vấn” (1)
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
